ATMEGA6450A-AU vs ATMEGA6450V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6450A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA6450V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6450A-AU ATMEGA6450A-AU - 8-bit AVR MCU 64KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA6450A-AU - 8-bit AVR MCU 64KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA6450A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA6450V-8AU ATMEGA6450V-8AU - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AU - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6450A-AU ATMEGA6450V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC, 130 instructions AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Peak Throughput 20 MIPS (at 20 MHz) —
Flash Memory 64 KB (32K x 16), ISP, read-while-write 64KB (32K x 16), In-System Programmable
EEPROM 2 KB 2KB
SRAM 4 KB 4KB
General Purpose I/O 54 / 69 lines —
Working Registers 32 x 8-bit —
Điện áp cung cấp 2.5 V / 3.3 V / 5 V operating points 1.8 V (V-variant extended low-voltage range)
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Debug / Programming JTAG (boundary-scan, on-chip debug), ICSP —
Timers Three flexible timer/counters with compare modes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (A-grade industrial)
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Series AVR ATmega, Industrial grade (IND) —
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit
Maximum Clock Speed — 8 MHz
ADC Resolution — 10-bit
I/O Ports — 53 I/O lines
Instructions — 130 powerful instructions, most single-cycle
In-System Programming — Yes (ICSP)
Life Cycle Stage — ACTIVE
LCD Controller — Integrated segment LCD drive (6450 family)
Trạng thái RoHS — Compliant (GREEN package per Microchip classification)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá