ATMEGA6450V-8AI vs ATMEGA2560-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6450V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA2560-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6450V-8AI ATMEGA6450V-8AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA2560-16AUR ATMEGA2560-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560-16AUR - 8-bit AVR MCU 256KB Flash 16MHz | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA2560-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6450V-8AI ATMEGA2560-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Program Memory (Flash) 64 KB (32K x 16), In-System Programmable —
EEPROM 2 KB —
SRAM 4 KB —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
ADC Yes, 10-bit —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Rating V (1.8V low-voltage grade) —
In-System Programming Yes (ISP / boot section) —
Trạng thái RoHS Compliant (green package, AI suffix) —
MSL Rating [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] —
Number of Timers [DATA_NEEDED: timer/counter configuration] —
Core Size — 8-bit
Max Clock Frequency — 16 MHz
Program Memory Type — FLASH (ISP)
Flash Memory Size — 256 KB (128K x 16)
SRAM Size — 8 KB
EEPROM Size — 4 KB
Number of I/O Lines — 86
Working Registers — 32 general purpose
Supply Voltage (VCC) — 4.5 V to 5.5 V (at 16 MHz)
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channels — 8 (16 with ADC mux on PK port)
Number of USARTs — 4
Timers/Counters — 6 (flexible, with compare and PWM modes)
Interface Types — SPI, TWI (I2C), JTAG, USART
MIPS — Up to 16 MIPS (approx. 1 MIPS per MHz)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá