ATMEGA6450V-8AU vs ATMEGA6490-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6450V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA6490-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6450V-8AU ATMEGA6450V-8AU - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AU - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip

ATMEGA6450V-8AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA6490-16AUR ATMEGA6490-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6450V-8AU ATMEGA6490-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit —
Maximum Clock Speed 8 MHz —
Flash Memory 64KB (32K x 16), In-System Programmable —
EEPROM 2KB 2 KB
SRAM 4KB 4 KB
ADC Resolution 10-bit —
I/O Ports 53 I/O lines —
Điện áp cung cấp 1.8 V (V-variant extended low-voltage range) 4.5 V to 5.5 V (16 MHz grade)
Instructions 130 powerful instructions, most single-cycle 130 instructions, mostly single-cycle
In-System Programming Yes (ICSP) —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) 100-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (A-grade industrial) -40C to +85C (industrial)
Life Cycle Stage ACTIVE —
LCD Controller Integrated segment LCD drive (6450 family) Integrated segment LCD driver
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN package per Microchip classification) Compliant (GREEN, per FindIC data)
Flash Program Memory — 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write
Maximum CPU Speed — 16 MHz
General Purpose I/O — 54 / 69 lines
Working Registers — 32 general purpose registers
ADC — 8-channel 10-bit
Debug / Boundary Scan — JTAG interface
Low Power Technology — picoPower
Packaging — Tape & Reel (R suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá