ATMEGA645A-AUR vs ATMEGA640-16AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA645A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA640-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA645A-AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA645A-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA640-16AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA645A-AUR | ATMEGA640-16AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Max Operating Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP FLASH | — |
| EEPROM | 2 KB | 4 KB |
| SRAM | 4 KB | 8 KB |
| Operating Voltage Range | 2.5 V / 3.3 V / 5 V (per datasheet family listing) | — |
| General Purpose I/O | 54 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | 10-bit, 8/16-channel |
| LCD Controller | Yes, segment driver (megaAVR LCD family) | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit | — |
| Serial Interfaces | 2 x USART, SPI, TWI (I2C compatible) | — |
| Debug / Programming | JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 100-pin TQFP (14x14 mm) |
| Operating Temperature (Max) | 85 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16) |
| Maximum CPU Clock | — | 16 MHz |
| Operating Voltage (Vcc) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O Lines | — | 86 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| Timer/Counters | — | 6 flexible timer/counters with compare/PWM |
| USART | — | 2 programmable serial USARTs |
| SPI | — | 1 master/slave SPI |
| TWI (I2C-compatible) | — | 1 byte-oriented 2-wire interface |
| Analog Comparator | — | On-chip |
| Watchdog Timer | — | Programmable, with separate on-chip oscillator |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| In-System Programmable (ISP) | — | Yes |