ATMEGA645A-AUR vs ATMEGA645P-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA645A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA645P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA645A-AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA645A-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA645P-AUR - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA645P-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA645A-AUR | ATMEGA645P-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Max Operating Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP FLASH | 64KB (32K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | 2 KB | 2KB |
| SRAM | 4 KB | 4KB |
| Operating Voltage Range | 2.5 V / 3.3 V / 5 V (per datasheet family listing) | — |
| General Purpose I/O | 54 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit | — |
| ADC | 10-bit, 8 channels | — |
| LCD Controller | Yes, segment driver (megaAVR LCD family) | — |
| Timers | Two 8-bit, one 16-bit | — |
| Serial Interfaces | 2 x USART, SPI, TWI (I2C compatible) | — |
| Debug / Programming | JTAG, ICSP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Operating Temperature (Max) | 85 C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | Tape & Reel (R suffix) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz industrial speed grade) |
| I/O Ports | — | 53 I/O lines |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (A = industrial grade) |
| Programming Interface | — | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| General Purpose Registers | — | 32 directly connected to ALU |
| Lifecycle Stage | — | Active |
| MSL Rating | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |