ATMEGA645A-MUR vs ATMEGA325A-MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA645A-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325A-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA645A-MUR ATMEGA645A-MUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA645A-MUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 64-QFN | Microchip

ATMEGA645A-MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325A-MUR ATMEGA325A-MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz 64-QFN | Microchip

ATMEGA325A-MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 20MHz 64-QFN | Microchip

ATMEGA325A-MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA645A-MUR ATMEGA325A-MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC —
Flash Memory 64 KB (32K x 16) ISP Flash —
EEPROM 2 KB —
SRAM 4 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Tần số xung maksimum 16 MHz (per DigiKey listing); family rated to 20 MHz —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
General Purpose I/O 54 I/O lines (family 54/69 depending on package) —
Working Registers 32 general purpose —
Hộp 64-QFN / MLF, 9x9 mm 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Range Industrial (-40C to +85C) —
Programming In-System Programmable (ISP) Flash, read-while-write —
Debug Interface JTAG (debugWIRE/ICSP supported via MPLAB SNAP) —
Trạng thái RoHS Green / RoHS compliant (per FindIC listing) —
Packaging Tape & Reel (R suffix) Tape & Reel (TR)
Trạng thái vòng đời Active Active
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 20 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 32 KB (16K x 16)
EEPROM Size — 1 KB
RAM Size — 2 KB
Supply Voltage Range — 2.5 V, 3.3 V, 5 V operation
Supply Voltage (per DigChip summary) — 4.5 V to 5.5 V at maximum speed grade
Number of I/O — 54
Connectivity — SPI, UART/USART
ADC Resolution — 10-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Architecture — Advanced RISC, 131 instructions

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá