ATMEGA645P-AU vs ATMEGA644P-20PQ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA645P-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA644P-20PQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA645P-AU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA645P-AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA644P-20PQ - 8-bit AVR MCU 20MHz 64KB Flash DIP-40 | Microchip
ATMEGA644P-20PQ NrndSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA645P-AU | ATMEGA644P-20PQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP | 64 KB (32K x 16) |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB (4K x 8) |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 20 MHz |
| Supply Voltage Range | 2.5 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | 54 lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 40-PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| Programming Interface | ICSP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Debug Support | debugWIRE via MPLAB SNAP | — |
| Low Power Technology | picoPower | — |
| Approximate Throughput | up to 16 MIPS at 16 MHz (1 MIPS/MHz) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Green package per Microchip listings) | Green (per FindIC listing) |
| Operating Voltage (20MHz) | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 32 |
| Oscillator Type | — | Internal RC |
| USARTs | — | 2 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| Processing Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) |
| Temperature Range | — | Extended temperature (industrial) |
| Programming Features | — | In-System Programmable Flash, self-programming boot section, JTAG |
| Power Modes | — | Idle, Power-down, Power-save, Standby, Extended Standby (picoPower) |