ATMEGA645P-AUR vs ATMEGA6450P-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA645P-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450P-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA645P-AUR - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA645P-AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450P-AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB Flash 20MHz | Microchip
ATMEGA6450P-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA645P-AUR | ATMEGA6450P-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | 8-bit AVR RISC |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 Bit | — |
| Flash Memory | 64KB (32K x 16) In-System Programmable | 64 KB (32K x 16) ISP Flash |
| EEPROM | 2KB | 2 KB |
| SRAM | 4KB | 4 KB (4K x 8) |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | 20 MHz |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz industrial speed grade) | — |
| I/O Ports | 53 I/O lines | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (A = industrial grade) | — |
| Programming Interface | ICSP (In-Circuit Serial Programming) | ICSP (In-Circuit Serial Programming) |
| General Purpose Registers | 32 directly connected to ALU | — |
| Lifecycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Packaging | Tape & Reel (R suffix) | — |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V (2.5V/3.3V/5V typical) |
| General Purpose I/O | — | 54 / 69 I/O lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Low Power Technology | — | picoPower |
| Read-While-Write Flash | — | Yes |
| Series | — | AVR ATmega |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |