ATMEGA645V-8AUR vs ATMEGA3290V-8AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA645V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA645V-8AUR ATMEGA645V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA645V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA645V-8AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA645V-8AUR ATMEGA3290V-8AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC, 130 instructions —
Flash Memory 64 KB In-System Programmable —
EEPROM 2 KB —
SRAM 4 KB —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Operating Voltage 1.8 V to 5.5 V (V-grade) —
Hộp TQFP-64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Package Shape Square —
Number of Terminals 64 —
Temperature Grade Industrial —
Throughput Up to 8 MIPS at 8 MHz (approx. 1 MIPS/MHz) —
Packing Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (green package per FindIC listing) Compliant
Programming Method In-System Programmable (ISP) ISP, JTAG, Parallel
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 8 MHz
Flash Memory Size — 32 KB (16K x 16)
EEPROM Size — 1 KB
RAM Size — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O — 69
Peripherals — LCD, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 10
Communication Interfaces — SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Oscillator Type — Internal
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp / Vỏ — 100-TQFP (14x14 mm)
Life Cycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá