ATMEGA645V-8AUR vs ATMEGA6450V-8AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA645V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA645V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA645V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450V-8AU - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip
ATMEGA6450V-8AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA645V-8AUR | ATMEGA6450V-8AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC, 130 instructions | AVR 8-bit RISC |
| Flash Memory | 64 KB In-System Programmable | 64KB (32K x 16), In-System Programmable |
| EEPROM | 2 KB | 2KB |
| SRAM | 4 KB | 4KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V (V-grade) | — |
| Hộp | TQFP-64 | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Gull Wing | — |
| Package Shape | Square | — |
| Number of Terminals | 64 | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz (approx. 1 MIPS/MHz) | — |
| Packing | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (green package per FindIC listing) | Compliant (GREEN package per Microchip classification) |
| Programming Method | In-System Programmable (ISP) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 8 MHz |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| I/O Ports | — | 53 I/O lines |
| Điện áp cung cấp | — | 1.8 V (V-variant extended low-voltage range) |
| Instructions | — | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| In-System Programming | — | Yes (ICSP) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (A-grade industrial) |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |
| LCD Controller | — | Integrated segment LCD drive (6450 family) |