ATMEGA645V-8MUR vs ATMEGA325V-8MUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA645V-8MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325V-8MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA645V-8MUR ATMEGA645V-8MUR - 8MHz AVR 64KB Flash MCU | Microchip

ATMEGA645V-8MUR - 8MHz AVR 64KB Flash MCU | Microchip

ATMEGA645V-8MUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA325V-8MUR ATMEGA325V-8MUR - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash, 64-QFN | Microchip

ATMEGA325V-8MUR - 8MHz AVR MCU, 32KB Flash, 64-QFN | Microchip

ATMEGA325V-8MUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA645V-8MUR ATMEGA325V-8MUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR
Core Size 8-Bit 8-Bit
Series AVR ATmega —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Program Memory Size 64KB (32K x 16) FLASH 32 KB (16K x 16) FLASH
Program Memory Type In-System Programmable FLASH FLASH
EEPROM Size 2KB 1 KB
RAM Size 4KB SRAM 2 KB
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V (V grade) —
Supply Voltage - Min 1.8 V —
Supply Voltage - Max 5.5 V —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of general purpose I/O lines] 54
ADC Resolution 10-bit 10-bit
Peripherals Timer/Counters, PWM, Brown-out Detect/Reset, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
Communication Interfaces USART, SPI, I2C (Two-Wire Interface), JTAG —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) Exposed Pad (64-VFQFN) 64-QFN / MLF (9x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (Industrial)
Packing Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS Green / RoHS compliant per FindIC listing Compliant (GREEN)
Speed — 8 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Connectivity — SPI, UART/USART, USI
Packaging — Tape & Reel (T&R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá