ATMEGA649-16AU vs ATMEGA128-16AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA649-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA128-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA128-16AU - 8-Bit AVR MCU, 128KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA128-16AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA649-16AU | ATMEGA128-16AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write | 128 KB (64K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | 2 KB | 4 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| GPIO | 54/69 general purpose I/O lines (package dependent) | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| LCD Controller | Integrated segment LCD driver | — |
| Debug / Test Interface | JTAG (boundary-scan and on-chip debug) | — |
| Hộp | 64-TQFP (14 x 14 mm) | 64-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 4.5 V to 5.5 V (16 MHz speed grade) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial, -40C to +85C (IND TEMP per part marking) | [DATA_NEEDED: exact min/max operating temperature] |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | 16 MIPS at 16 MHz (approx. 1 MIPS per MHz) |
| ADC | On-chip 10-bit ADC | 8-channel 10-bit |
| Programming | In-System Programmable (ISP) Flash, ICSP via MPLAB SNAP | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (GREEN package per distributor data) | Compliant (RoHS Y) |
| Newer Device Available | ATMEGA649A | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Debug Interface | — | JTAG for on-chip debugging |
| Temperature Grade | — | Industrial (IND TEMP) |
| External Memory Interface | — | Supported (up to 64 KB external data memory) |
| Serial Interfaces | — | 2x USART, SPI, Two-Wire Interface (I2C-compatible) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |