ATMEGA649-16MUR vs ATMEGA325-16MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA649-16MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA325-16MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA649-16MUR - 8-bit AVR MCU 64KB 16MHz LCD | Microchip
ATMEGA649-16MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA325-16MUR - 8-bit AVR MCU 32KB 16MHz QFN-64 | Microchip
ATMEGA325-16MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA649-16MUR | ATMEGA325-16MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Speed | 16 MHz | 16 MHz |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | — |
| EEPROM | 2 KB | — |
| SRAM | 4 KB | — |
| GPIO | 54 / 69 general purpose I/O lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Instructions | 130 powerful instructions, most single-cycle | 131 powerful instructions, mostly single-cycle |
| LCD Driver | Yes (segment LCD) | — |
| JTAG Interface | Yes (boundary-scan, on-chip debug, programming) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (16 MHz operation) | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm), VFQFN exposed pad | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Range | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Programming | ISP (in-system, self-programming Flash) | — |
| Trạng thái RoHS | GREEN (per distributor listing) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core Processor | — | AVR |
| Program Memory Size | — | 32KB (16K x 16) |
| Program Memory Type | — | FLASH (ISP) |
| EEPROM Size | — | 1KB |
| RAM Size | — | 2KB |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 54 |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART, USI |
| Peripherals | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT |
| Life Cycle Stage | — | ACTIVE |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |