ATMEGA6490-16AU vs ATMEGA6450-16AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6490-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA6450-16AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6490-16AU ATMEGA6490-16AU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 64KB LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 64KB LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA6450-16AU ATMEGA6450-16AU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA6450-16AU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 64KB Flash | Microchip

ATMEGA6450-16AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6490-16AU ATMEGA6450-16AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Memory 64KB (32K x 16) ISP Flash —
SRAM 4KB —
EEPROM 2KB —
Tần số xung maksimum 16MHz —
Supply Voltage Range 2.7V to 5.5V —
General Purpose I/O 54/69 lines —
ADC Resolution 10-bit 10-bit
ADC Channels 8 channels —
LCD Driver 4 x 40 segment —
Working Registers 32 general purpose —
Debug Interface JTAG (boundary-scan and on-chip debug) —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega (picoPower) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature range]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 16 MHz
Program Memory Size — 64 KB (32K x 16) Flash
EEPROM Size — 2 KB
RAM Size — 4 KB
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 4.5 V to 5.5 V
Number of I/O — [DATA_NEEDED: Number of I/O]
Peripherals — [DATA_NEEDED: Peripherals list]
Connectivity — [DATA_NEEDED: Connectivity (SPI, UART/USART, TWI)]
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 100-TQFP (14x14 mm)
Program Memory Type — In-System Programmable FLASH
Architecture — Advanced RISC, 130 instructions
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá