ATMEGA6490-16AUR vs ATMEGA3290V-8AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6490-16AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290V-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6490-16AUR ATMEGA6490-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz LCD | Microchip

ATMEGA6490-16AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290V-8AUR ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR - AVR 8-bit MCU 32KB Flash 8MHz | Microchip

ATMEGA3290V-8AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6490-16AUR ATMEGA3290V-8AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Flash Program Memory 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write —
EEPROM 2 KB —
SRAM 4 KB —
Maximum CPU Speed 16 MHz —
General Purpose I/O 54 / 69 lines —
Working Registers 32 general purpose registers —
LCD Controller Integrated segment LCD driver —
ADC 8-channel 10-bit —
Debug / Boundary Scan JTAG interface —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V (16 MHz grade) —
Low Power Technology picoPower —
Hộp 100-TQFP (14 x 14 mm) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN, per FindIC data) Compliant
Instructions 130 instructions, mostly single-cycle —
Core Processor — AVR
Core Size — 8-Bit
Speed — 8 MHz
Flash Memory Size — 32 KB (16K x 16)
EEPROM Size — 1 KB
RAM Size — 2 KB
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Number of I/O — 69
Peripherals — LCD, POR, PWM, WDT
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — 10
Communication Interfaces — SPI, UART/USART, TWI (I2C)
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 100-TQFP (14x14 mm)
Programming Method — ISP, JTAG, Parallel
Life Cycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá