ATMEGA6490A-AUR vs ATMEGA3290PA-AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA6490A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290PA-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA6490A-AUR ATMEGA6490A-AUR - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, LCD | Microchip

ATMEGA6490A-AUR - 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, LCD | Microchip

ATMEGA6490A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290PA-AUR ATMEGA3290PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290PA-AUR - 8-Bit AVR MCU 32KB 20MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA3290PA-AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA6490A-AUR ATMEGA3290PA-AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 20 MHz 20 MHz
Flash Memory 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write —
EEPROM 2 KB —
SRAM 4 KB —
Instructions 130, most single-cycle —
General Purpose Working Registers 32 —
General Purpose I/O Lines 54 / 69 —
LCD Controller On-chip, with internal contrast control —
Timers/Counters 3 flexible timers —
Debug/Programming Interface JTAG (boundary-scan, on-chip debug and programming) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40C to +85C (Industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Hộp 100-TQFP (14x14 mm) TQFP-100 (14x14 mm), 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series AVR ATmega —
Core Processor — AVR
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 32KB (16K x 16)
RAM Size — 2KB
EEPROM Size — 1KB
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
Instruction Set — 131 powerful instructions, most single-clock cycle
LCD Driver — 4 x 40 Segment LCD Driver
Timers — Two 8-bit timer/counters with separate prescaler and compare mode; one 16-bit timer/counter
Programming Method — In-System Programmable (ISP), self-programming Flash
Power Modes — Idle, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby (picoPower)
Trạng thái RoHS — Green / Compliant (per FindIC listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá