ATMEGA6490V-8AUR vs ATMEGA6450V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA6490V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6450V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA6490V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB LCD 8MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA6490V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6450V-8AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 8MHz | Microchip
ATMEGA6450V-8AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA6490V-8AUR | ATMEGA6450V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write | — |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| GPIO | 54 / 69 general purpose I/O lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | — |
| LCD Controller | Integrated segment LCD driver | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Debug / Programming | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, ISP) | — |
| Peripherals | Brown-out detect/reset, POR, picoPower | — |
| Connectivity | SPI, TWI (I2C), USART | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packing | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Temperature Grade | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (green package, AI suffix) |
| Core Architecture | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 64 KB (32K x 16), In-System Programmable |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| ADC | — | Yes, 10-bit |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Speed Rating | — | V (1.8V low-voltage grade) |
| In-System Programming | — | Yes (ISP / boot section) |
| MSL Rating | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines] |
| Number of Timers | — | [DATA_NEEDED: timer/counter configuration] |