ATMEGA6490V-8AUR vs ATMEGA6490V-8AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA6490V-8AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA6490V-8AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA6490V-8AUR - 8-bit AVR MCU 64KB LCD 8MHz TQFP-100 | Microchip
ATMEGA6490V-8AUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA6490V-8AI - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz | Microchip
ATMEGA6490V-8AI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA6490V-8AUR | ATMEGA6490V-8AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write | — |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| GPIO | 54 / 69 general purpose I/O lines | — |
| Working Registers | 32 x 8-bit general purpose | 32 general purpose |
| LCD Controller | Integrated segment LCD driver | Integrated, segment LCD driver (up to 160 segments on 100-pin device) |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Debug / Programming | JTAG (boundary-scan, on-chip debug, ISP) | — |
| Peripherals | Brown-out detect/reset, POR, picoPower | — |
| Connectivity | SPI, TWI (I2C), USART | — |
| Hộp | 100-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packing | Tape & Reel (R suffix) | — |
| Temperature Grade | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | unknown |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Tần số xung maksimum | — | 8 MHz |
| Flash Program Memory | — | 64 KB (32K x 16) |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V (V-grade) |
| GPIO Count | — | 54 / 69 general purpose I/O lines |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Instructions | — | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Self-Programming | — | Yes, read-while-write ISP Flash |
| Programming/Debug | — | ICSP via SPI; JTAG-based on-chip debugging |
| Technology | — | picoPower low-power AVR |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL Level] |