ATMEGA649A-AUR vs ATMEGA3290P-20AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA649A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA3290P-20AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA649A-AUR ATMEGA649A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, TQFP-64 | Microchip

ATMEGA649A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, TQFP-64 | Microchip

ATMEGA649A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3290P-20AUR ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR - AVR 8-Bit MCU 32KB 20MHz | Microchip

ATMEGA3290P-20AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA649A-AUR ATMEGA3290P-20AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR 8-bit RISC CMOS
Flash Program Memory 64 KB (32K x 16) —
EEPROM 2 KB 1 KB
SRAM 4 KB 2 KB
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Ports 53 general-purpose I/O lines —
LCD Controller Yes, on-chip with internal contrast control Yes, on-chip segment LCD driver
JTAG Interface Yes (boundary-scan, on-chip debug, programming) —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 100-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Flash Programming In-System Programmable (ISP), read-while-write —
Operating Temperature Grade Industrial —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Trạng thái vòng đời Active —
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16) ISP, read-while-write
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Peak Performance — 20 MIPS (approx. 1 MIPS/MHz)
Instruction Set — 130 instructions, most single-cycle
General-Purpose I/O — 69 lines
Working Registers — 32
Debug / Programming — JTAG on-chip debug, ICSP self-programming
Low-Power Technology — picoPower
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Packing — Tape & Reel (R suffix)
Trạng thái RoHS — Green / RoHS compliant per distributor data

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá