ATMEGA649A-AUR vs ATMEGA640-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA649A-AUR bằng Microchip Technology và ATMEGA640-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA649A-AUR ATMEGA649A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, TQFP-64 | Microchip

ATMEGA649A-AUR - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, TQFP-64 | Microchip

ATMEGA649A-AUR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA640-16AUR ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640-16AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-100 | Microchip

ATMEGA640-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA649A-AUR ATMEGA640-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory 64 KB (32K x 16) —
EEPROM 2 KB 4 KB
SRAM 4 KB 8 KB
Maximum Clock Speed 16 MHz —
Supply Voltage Range 4.5 V to 5.5 V —
I/O Ports 53 general-purpose I/O lines —
LCD Controller Yes, on-chip with internal contrast control —
JTAG Interface Yes (boundary-scan, on-chip debug, programming) —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 100-pin TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Flash Programming In-System Programmable (ISP), read-while-write —
Operating Temperature Grade Industrial —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Trạng thái vòng đời Active —
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16)
Maximum CPU Clock — 16 MHz
Operating Voltage (Vcc) — 4.5 V to 5.5 V
General-Purpose I/O Lines — 86
General-Purpose Working Registers — 32
Timer/Counters — 6 flexible timer/counters with compare/PWM
ADC — 10-bit, 8/16-channel
USART — 2 programmable serial USARTs
SPI — 1 master/slave SPI
TWI (I2C-compatible) — 1 byte-oriented 2-wire interface
Analog Comparator — On-chip
Watchdog Timer — Programmable, with separate on-chip oscillator
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
In-System Programmable (ISP) — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá