ATMEGA649P-MU vs ATMEGA165PA-MNR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA649P-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA165PA-MNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA649P-MU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash LCD 16MHz | Microchip
ATMEGA649P-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA165PA-MNR - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 16MHz | Microchip
ATMEGA165PA-MNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA649P-MU | ATMEGA165PA-MNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) | 16 KB (8K x 16) |
| EEPROM | 2 KB | 512 B |
| SRAM | 4 KB | 1 KB |
| Connectivity | SPI, UART/USART | — |
| General Purpose I/O | 54 / 69 | — |
| LCD Controller | Yes (segment LCD driver) | — |
| Operating Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug, boundary scan) | JTAG / ICSP (2 device I/O pins + reset) |
| Low Power Technology | picoPower | picoPower |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm), MLF/VQFN | 64-VFQFN Exposed Pad (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Temperature Range | Industrial (Ind Temp) | — |
| Trạng thái RoHS | Green (RoHS compliant) | — |
| Programming | ISP (In-System Programmable), read-while-write | — |
| Speed (Max Clock) | — | 16 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Number of I/O | — | 54 |
| General Purpose Working Registers | — | 32 |
| Instruction Set | — | 133 instructions, most single-cycle |
| Performance | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Flash Programming | — | ISP with read-while-write |
| Trạng thái vòng đời | — | ACTIVE |