ATMEGA649P-MUR vs ATMEGA329PA-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA649P-MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA329PA-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA649P-MUR - 16MHz 8-bit AVR MCU, 64KB Flash, 64-QFN | Microchip
ATMEGA649P-MUR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA329PA-MUR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU 64-QFN | Microchip
ATMEGA329PA-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA649P-MUR | ATMEGA329PA-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (32K x 16) | 32 KB |
| EEPROM Size | 2 KB | — |
| SRAM Size | 4 KB | — |
| General-Purpose I/O Lines | 54/69 | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad | 64-lead QFN (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| LCD Controller | Integrated, up to 4x25 segments | Yes (up to 4x40 segments) |
| ADC | 10-bit, up to 8 channels | 8-channel 10-bit |
| Timers/Counters | Two 8-bit, One 16-bit | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, TWI (I2C) | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Debug Interface | JTAG / debugWIRE | — |
| Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Green | Yes (Green) | — |
| Packing Media | Tape and Reel (4000 per reel) | — |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| SRAM | — | 2 KB |
| EEPROM | — | 1 KB |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O | — | 54 |
| Working Registers | — | 32 x 8-bit |
| Program Memory Type | — | In-System Programmable Flash (read-while-write) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020, reflow 260C) |
| Packing | — | Tape & Reel |