ATMEGA649V-8AI vs ATMEGA645-16AI So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA649V-8AI bằng Microchip Technology và ATMEGA645-16AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA649V-8AI ATMEGA649V-8AI - 8MHz AVR MCU 64KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA649V-8AI - 8MHz AVR MCU 64KB Flash LCD | Microchip

ATMEGA649V-8AI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA645-16AI ATMEGA645-16AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA645-16AI - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip

ATMEGA645-16AI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA649V-8AI ATMEGA645-16AI
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC 8-bit AVR RISC
Max CPU Clock 8 MHz —
Flash Program Memory 64 KB (32K x 16) 64 KB (32K x 16) ISP
EEPROM 2 KB 2 KB
SRAM 4 KB 4 KB
Operating Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
General Purpose I/O 54 I/O lines —
LCD Controller Integrated segment LCD driver —
ADC 10-bit 8-channel, 10-bit
Timers/Counters Two 8-bit, two 16-bit —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Programming Interface ISP / ICSP via SPI, JTAG for debug —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Working Registers 32 general purpose —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Programmable I/O — 68 (device), 54 available on 64-TQFP
JTAG Interface — Yes (on-chip debugging and boundary scan)
Instruction Set — 130 instructions, mostly single-cycle
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, I grade)
Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
ISP Capability — In-System Programmable Flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá