ATMEGA649V-8AU vs ATMEGA640V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA649V-8AU bằng Microchip Technology và ATMEGA640V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA649V-8AU ATMEGA649V-8AU - 64KB Flash 8MHz LCD AVR MCU | Microchip

ATMEGA649V-8AU - 64KB Flash 8MHz LCD AVR MCU | Microchip

ATMEGA649V-8AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA640V-8AU ATMEGA640V-8AU - 8MHz 64KB Flash AVR MCU 100-TQFP | Microchip

ATMEGA640V-8AU - 8MHz 64KB Flash AVR MCU 100-TQFP | Microchip

ATMEGA640V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA649V-8AU ATMEGA640V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 8-bit AVR RISC —
Flash Memory 64 KB (32K x 16), ISP, read-while-write 64 KB (32K x 16)
EEPROM 2 KB 4 KB
SRAM 4 KB 8 KB
Maximum Clock Speed 8 MHz —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V 1.8 V to 5.5 V
General Purpose I/O 54 I/O lines (69 available on 100-pin variant) 86 lines
LCD Controller Integrated segment LCD driver (up to 25 segments x 4 commons) —
ADC 10-bit, 8 channels 10-bit, 16-channel
Debug / Boundary Scan JTAG interface (IEEE 1149.1 boundary-scan) —
Working Registers 32 general purpose registers —
Programming In-System Programmable (ISP), ICSP via MPLAB SNAP —
Hộp 64-TQFP, 14 x 14 mm 100-TQFP (14 x 14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 Bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS / Green GREEN package per ADatasheet listing —
Peripherals Timers, USART, SPI, TWI, RTC/TOSC pins —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Max Clock Frequency — 8 MHz
Timers/Counters — 6
USART Interfaces — 4
Serial Interfaces — SPI, 2-wire (I2C-compatible), 4x USART
Analog Comparator — Yes, on-chip
Watchdog Timer — Yes, with separate on-chip oscillator
External Memory Interface — EBI/EMI
Program Memory Type — ISP Flash
Series — AVR ATmega
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá