ATMEGA64A-AU vs ATMEGA645-16AUR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA64A-AU bằng Microchip Technology và ATMEGA645-16AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA64A-AU ATMEGA64A-AU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA64A-AU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip (Tape & Reel)

ATMEGA64A-AU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA645-16AUR ATMEGA645-16AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB 16MHz 64-TQFP | Microchip

ATMEGA645-16AUR - 8-Bit AVR MCU 64KB 16MHz 64-TQFP | Microchip

ATMEGA645-16AUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA64A-AU ATMEGA645-16AUR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC —
Program Memory Size 64KB (32K x 16) ISP Flash —
EEPROM Size 2KB —
SRAM Size 4KB —
Maximum CPU Speed 16MHz —
General Purpose I/O 53 lines —
Working Registers 32 general purpose —
Timers/Counters 4 flexible timer/counters with compare modes and PWM —
ADC 8-channel, 10-bit (from manufacturer product summary) —
Communication Interfaces 2x USART, SPI, TWI (I2C compatible) —
Oscillator Type Internal —
Debug / Test JTAG for on-chip debug and boundary scan —
Hộp 64-TQFP (14x14mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động Industrial (-40C to +85C) —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant (GREEN per FindIC listing) Compliant (R suffix)
Pin Compatibility 100% pin compatible with ATmega103 —
Core — AVR 8-bit RISC
Core Size — 8-bit
Max Clock Frequency — 16 MHz
MIPS Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (32K x 16)
SRAM — 4 KB
EEPROM — 2 KB
Supply Voltage Range — 4.5 V to 5.5 V
ADC Channels — 8-channel 10-bit
Programmable I/O Lines — 53 (TQFP-64 package)
Debug Interface — JTAG (on-chip debugging and boundary scan)
Instruction Count — 130 instructions, most single-cycle
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (A grade)
Lifecycle Stage — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá