ATMEGA64A-MU vs ATMEGA128A-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64A-MU bằng Microchip Technology và ATMEGA128A-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64A-MU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 64KB Flash | Microchip
ATMEGA64A-MU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA128A-MUR - 8-bit AVR MCU 128KB 16MHz 64-QFN | Microchip
ATMEGA128A-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64A-MU | ATMEGA128A-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Max Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write | 128 KB (64K x 16) |
| EEPROM | 2 KB | 4 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| General Purpose I/O | 53 lines | 53 lines |
| Working Registers | 32 | 32 general purpose |
| Timer/Counters | 4 (two 8-bit, two 16-bit) plus RTC | 4 flexible timer/counters with compare modes and PWM |
| USART Interfaces | 2 | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| TWI (I2C) | Yes, byte-oriented | — |
| SPI | Yes | — |
| JTAG Interface | Yes (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] | 2.7 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] | — |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm), exposed pad, surface mount | 64-VFQFN Exposed Pad (9x9 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Pin Compatibility | 100% pin compatible with ATmega103 | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| Instructions | — | 133 powerful instructions, most single-cycle |
| Connectivity | — | EBI/EMI, I2C (Two-Wire Interface), SPI, UART/USART (2x USART) |
| Real-Time Counter | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |