ATMEGA64C1-15MD vs ATMEGA64M1-15MD So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64C1-15MD bằng Microchip Technology và ATMEGA64M1-15MD bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64C1-15MD - 64KB AVR MCU, LIN, 16MHz, AEC-Q100 | Microchip
ATMEGA64C1-15MD ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA64M1-15MD - 64KB AVR MCU, 150C Auto, QFN-32 | Microchip
ATMEGA64M1-15MD ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64C1-15MD | ATMEGA64M1-15MD |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | 64 KB ISP Flash (read-while-write) | 64 KB (32K x 16) ISP, read-while-write |
| EEPROM | 2 KB | 2 KB |
| SRAM | 4 KB | 4 KB |
| Maximum CPU Frequency | 16 MHz | — |
| Operating Voltage | 5 V | — |
| General Purpose I/O | 27 I/O lines | — |
| Working Registers | 32 general purpose registers | 32 general purpose |
| Timer/Counters | 2 flexible timer/counters with compare modes and PWM | — |
| Communication Interfaces | 1 UART with hardware LIN | — |
| ADC | 11-channel 10-bit with 2 differential programmable gain inputs | — |
| Hộp | 32-VQFN with exposed pad | 32-VQFN Exposed Pad (7x7 mm) |
| Temperature Grade | Grade 150 (up to +150C) | Automotive 150 C specification (MD suffix) |
| Qualification | AEC-Q100 (Automotive) | AEC-Q100 (automotive family ATmega16M1/32M1/64M1/64C1) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Application Segment | Automotive | — |
| Programming | In-System Programmable (ISP), self-programming with bootloader | In-System Programmable (ISP) |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O Lines | — | 27 |
| Key Peripherals | — | PSC (motor control PWM), CAN controller, ADC, SPI, UART |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 bit |
| Lifecycle Stage | — | ACTIVE |
| Trạng thái RoHS | — | Green (per Mouser listing) |