ATMEGA64L-8AJ vs ATMEGA103-6AC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA64L-8AJ bằng Microchip Technology và ATMEGA103-6AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA64L-8AJ ATMEGA64L-8AJ - 8MHz 64KB Flash AVR MCU | Microchip

ATMEGA64L-8AJ - 8MHz 64KB Flash AVR MCU | Microchip

ATMEGA64L-8AJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA103-6AC ATMEGA103-6AC - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AC - 8-Bit AVR MCU, 6MHz, 128KB Flash | Microchip

ATMEGA103-6AC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA64L-8AJ ATMEGA103-6AC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR Enhanced RISC, 8-bit
Program Memory (Flash) 64KB (32K x 16) —
SRAM 4KB —
EEPROM 2KB —
Maximum Clock Speed 8MHz —
Điện áp cung cấp 2.7V to 5.5V 5 V
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8 bit
I/O Ports 53 I/O lines —
ADC 8-channel 10-bit —
Communication Interfaces I2C (TWI), SPI, 2x UART/USART —
Timers 2x 8-bit, 2x 16-bit —
Hộp 64-TQFP (14x14 mm) 64-TQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-Chip Debug JTAG (IEEE 1149.1) —
External Memory Interface Yes (expandable SRAM) —
Lifecycle Stage ACTIVE —
Approximate Throughput Up to 8 MIPS at 8MHz —
Tần số xung maksimum — 6 MHz
Program Memory Size — 128KB (64K x 16) Flash
Program Memory Type — In-System Reprogrammable Flash
SRAM Size — 4KB
EEPROM Size — 4KB
Instruction Count — 121 instructions, most single-clock-cycle
Number of I/O — [DATA_NEEDED: number of programmable I/O lines]
ADC Resolution — 10-bit
ADC Channels — [DATA_NEEDED: number of ADC channels]
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial, AC suffix)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá