ATMEGA64L-8AJ vs ATMEGA64A-AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64L-8AJ bằng Microchip Technology và ATMEGA64A-AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64A-AUR - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA64A-AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64L-8AJ | ATMEGA64A-AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Program Memory (Flash) | 64KB (32K x 16) | — |
| SRAM | 4KB | — |
| EEPROM | 2KB | — |
| Maximum Clock Speed | 8MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7V to 5.5V | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| I/O Ports | 53 I/O lines | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | 8-channel, 10-bit (from manufacturer product summary) |
| Communication Interfaces | I2C (TWI), SPI, 2x UART/USART | 2x USART, SPI, TWI (I2C compatible) |
| Timers | 2x 8-bit, 2x 16-bit | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 64-TQFP (14x14mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| On-Chip Debug | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| External Memory Interface | Yes (expandable SRAM) | — |
| Lifecycle Stage | ACTIVE | — |
| Approximate Throughput | Up to 8 MIPS at 8MHz | — |
| Program Memory Size | — | 64KB (32K x 16) ISP Flash |
| EEPROM Size | — | 2KB |
| SRAM Size | — | 4KB |
| Maximum CPU Speed | — | 16MHz |
| General Purpose I/O | — | 53 lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose |
| Timers/Counters | — | 4 flexible timer/counters with compare modes and PWM |
| Oscillator Type | — | Internal |
| Debug / Test | — | JTAG for on-chip debug and boundary scan |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial (-40C to +85C) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (GREEN per FindIC listing) |
| Pin Compatibility | — | 100% pin compatible with ATmega103 |