ATMEGA64L-8AQ vs ATMEGA640V-8AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64L-8AQ bằng Microchip Technology và ATMEGA640V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64L-8AQ - 8-Bit AVR MCU, 64KB Flash, 8MHz TQFP-64 | Microchip
ATMEGA64L-8AQ ✗ Cuối đờiMicrochip Technology
ATMEGA640V-8AU - 8MHz 64KB Flash AVR MCU 100-TQFP | Microchip
ATMEGA640V-8AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64L-8AQ | ATMEGA640V-8AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Series | AVR ATmega64 | AVR ATmega |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (32K x 16) Flash | — |
| EEPROM Size | 2 KB | — |
| SRAM Size | 4 KB | — |
| ADC Resolution | 10-bit | — |
| Number of ADC Channels | 8 | — |
| Core Architecture | AVR RISC, 130 instructions | 8-bit AVR RISC |
| General Purpose Registers | 32 x 8 | — |
| Debug Interface | JTAG (on-chip debug, boundary scan) | — |
| Communication Interfaces | 2x USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Operating Voltage | 2.7 V to 5.5 V (L grade) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 64-TQFP (14x14 mm) | 100-TQFP (14 x 14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Life Cycle | Mature; not recommended for new designs (replaced by ATmega64A) | — |
| Max Clock Frequency | — | 8 MHz |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) |
| SRAM | — | 8 KB |
| EEPROM | — | 4 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General Purpose I/O | — | 86 lines |
| Timers/Counters | — | 6 |
| USART Interfaces | — | 4 |
| Serial Interfaces | — | SPI, 2-wire (I2C-compatible), 4x USART |
| ADC | — | 10-bit, 16-channel |
| Analog Comparator | — | Yes, on-chip |
| Watchdog Timer | — | Yes, with separate on-chip oscillator |
| External Memory Interface | — | EBI/EMI |
| Program Memory Type | — | ISP Flash |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |