ATMEGA64L-8MUR vs ATMEGA649A-MU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64L-8MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA649A-MU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA649A-MU - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA649A-MU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64L-8MUR | ATMEGA649A-MU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Processor | AVR | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Program Memory Size | 64 KB (32K x 16) FLASH | — |
| RAM Size | 4 KB SRAM | — |
| EEPROM Size | 2 KB | — |
| Number of I/O | 53 | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V (L version) | 1.8 V to 5.5 V (4.5 V to 5.5 V for 16 MHz operation) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (Industrial) |
| Hộp | 64-QFN (9x9 mm) MLF | 64-QFN (9x9 mm) with exposed pad (64-VFQFN) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| Connectivity | I2C (TWI), SPI, UART/USART x2 | — |
| Data Converters | 8-channel 10-bit ADC | — |
| Oscillator Type | External (XTAL) | — |
| Program Memory Type | In-System Programmable FLASH | Flash (read-while-write) |
| Timers | Two 8-bit, Two 16-bit | — |
| JTAG | Yes (on-chip debug and boundary scan) | — |
| Architecture | Advanced RISC, 130 instructions, 32 x 8 registers | — |
| Core Architecture | — | 8-bit AVR RISC |
| Flash Memory | — | 64 KB (32K x 16) ISP Flash |
| EEPROM | — | 2 KB |
| SRAM | — | 4 KB |
| Maximum Clock Speed | — | 16 MHz |
| General Purpose I/O | — | 54/69 I/O lines |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| Debug Interface | — | JTAG (boundary scan and on-chip debug) |
| Series | — | AVR ATmega |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Green package) |
| Core Performance | — | Up to 16 MIPS at 16 MHz (single-cycle instructions) |