ATMEGA64M1-15AD vs ATMEGA32C1-15AZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA64M1-15AD bằng Microchip Technology và ATMEGA32C1-15AZ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA64M1-15AD - 8-bit AVR MCU 64KB Flash 16MHz | Microchip
ATMEGA64M1-15AD ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32C1-15AZ - 8-bit AVR MCU 32KB Flash CAN 32-TQFP | Microchip
ATMEGA32C1-15AZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA64M1-15AD | ATMEGA32C1-15AZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Program Memory | 64 KB (32K x 16), ISP, read-while-write | — |
| EEPROM | 2 KB | 1 KB |
| SRAM | 4 KB | 2 KB |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | — |
| General Purpose I/O | 27 I/O lines (32-TQFP package) | — |
| General Purpose Working Registers | 32 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Hộp | 32-TQFP (7x7 mm) | 32-TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull-wing) |
| Operating Temperature Grade | Automotive, up to +150 degrees C | — |
| Number of I/O Ports | 53 (device total, per datasheet) | — |
| Life Cycle Stage | ACTIVE | — |
| Special Peripherals | Motor control peripheral set (M1 family) | — |
| MSL Rating | [DATA_NEEDED: MSL Level] | — |
| Thermal Resistance (theta_JA) | [DATA_NEEDED: Thermal Resistance] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant |
| Core | — | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory (Flash) | — | 32 KB (16K x 16) |
| Maximum CPU Clock | — | 16 MHz |
| General-Purpose I/O Lines | — | 27 |
| General-Purpose Working Registers | — | 32 |
| Instruction Set | — | 131 instructions, mostly single-cycle |
| ADC | — | 10-bit, up to 11 channels |
| CAN Interface | — | 1 (CAN 2.0A/B compatible) |
| Timer/Counters | — | 2 flexible with compare modes |
| Watchdog Timer | — | Yes, with separate on-chip oscillator |
| Operating Temperature (Grade) | — | Automotive, AEC-Q100 qualified |
| Junction Temperature (max) | — | 150 °C |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |