ATMEGA8-16MJ vs ATMEGA88-20MJ So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8-16MJ bằng Microchip Technology và ATMEGA88-20MJ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8-16MJ ATMEGA8-16MJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash 32-VQFN | Microchip

ATMEGA8-16MJ - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash 32-VQFN | Microchip

ATMEGA8-16MJ ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA88-20MJ ATMEGA88-20MJ - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash VQFN-32 | Microchip

ATMEGA88-20MJ - 8-bit AVR MCU 20MHz 8KB Flash VQFN-32 | Microchip

ATMEGA88-20MJ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8-16MJ ATMEGA88-20MJ
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC (Harvard)
Clock Speed 16 MHz —
Flash Program Memory 8 KB (4K x 16) 8 KB (4K x 16), ISP, self-programming
SRAM 1 KB (1K x 8) 1 KB
EEPROM 512 bytes 512 B
I/O Lines 23 —
Instruction Count 130 instructions —
Oscillator Type Internal (with external option) —
ADC 10-bit, 6 or 8 channel 8-channel 10-bit with internal reference
Timers 3 Timer/Counters with compare modes 1 x 8-bit, 1 x 16-bit with compare/PWM
Communication Interfaces USART, SPI, 2-wire (I2C-compatible) I2C (Two-Wire), SPI, UART/USART
Hộp 32-VFQFN Exposed Pad (MLF-32, 5x5 mm) 32-VQFN (MLF) 5x5 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Program Features In-System Programmable Flash with Read-While-Write —
Working Registers 32 x 8-bit general purpose 32 x 8-bit general purpose
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Peak Throughput — Up to 20 MIPS at 20 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V (4.5 V to 5.5 V for 20 MHz speed grade)
General Purpose I/O — 23 I/O lines
Instructions — 131 instructions, most single-cycle
On-Chip Debug — DebugWIRE
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá