ATMEGA8-16MUR vs ATMEGA48PA-MUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8-16MUR bằng Microchip Technology và ATMEGA48PA-MUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA48PA-MUR - 8-bit AVR MCU 4KB 20MHz VQFN-32 | Microchip
ATMEGA48PA-MUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8-16MUR | ATMEGA48PA-MUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | — |
| Core Size | 8-bit | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Program Memory Size | 8 KB (4K x 16) Flash | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| Supply Voltage Range | 4.5 V to 5.5 V | 1.8 V to 5.5 V |
| I/O Ports | 23 | — |
| ADC Resolution | 10-bit, 6 or 8 channel | 10-bit, 6 channels |
| Execution Performance | Up to 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, most single-cycle | — |
| Hộp | 32-VQFN (5x5 mm) Exposed Pad (MLF-32) | 32-VQFN (5x5 mm) 32M1 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Programming Interface | ICSP (In-Circuit Serial Programming) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (GREEN package) |
| Core Processor | — | AVR |
| Speed | — | 20 MHz |
| Flash Memory | — | 4 KB (2K x 16) |
| EEPROM | — | 256 B |
| SRAM | — | 512 B |
| Number of I/O | — | 23 |
| Timers | — | Two 8-bit, one 16-bit |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, I2C (TWI) |
| Package Height / Pitch | — | 1 mm height, 0.45 mm pitch (per datasheet package drawing) |
| Programming Features | — | ISP, IAP, debugWIRE |
| Power-Saving Modes | — | 5 modes incl. picoPower power-down |