ATMEGA8-16PU vs ATMEGA48-20PI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8-16PU bằng Microchip Technology và ATMEGA48-20PI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip
ATMEGA8-16PU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA48-20PI - AVR 8-Bit MCU 20MHz 4KB Flash 28-PDIP | Microchip
ATMEGA48-20PI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8-16PU | ATMEGA48-20PI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Processor | AVR | AVR |
| Core Size | 8-Bit | 8-Bit |
| Speed | 16 MHz | 20 MHz |
| Program Memory Size | 8 KB (4K x 16) FLASH | — |
| EEPROM Size | 512 B | — |
| SRAM Size | 1 KB | — |
| Number of I/O | 23 | — |
| Connectivity | I2C, SPI, UART/USART | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT | — |
| ADC Resolution | 10-bit | 10 bit |
| Timers/Counters | 3 (two 8-bit, one 16-bit) | — |
| Hộp | 28-PDIP | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to 70C | -40C to +85C (Industrial, I grade) |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Instructions | 130 (most single-cycle) | — |
| Program Flash Memory | — | 4 KB (2K x 16) |
| SRAM | — | 512 x 8 B |
| EEPROM | — | 256 x 8 B |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 2.7 V to 5.5 V (1.8 V to 5.5 V family range) |
| ADC Channels | — | 8 |
| Timers | — | Two 8-bit, one 16-bit |
| Hộp / Vỏ | — | 28-PDIP (0.300 inch, 7.62 mm) |
| MIPS Throughput | — | Up to 20 MIPS at 20 MHz |
| On-Chip Debug | — | debugWIRE |
| Series | — | AVR ATmega |