ATMEGA808-AFR vs ATMEGA3209-AFR So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA808-AFR bằng Microchip Technology và ATMEGA3209-AFR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA808-AFR ATMEGA808-AFR - 20MHz 8KB Flash AVR MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA808-AFR - 20MHz 8KB Flash AVR MCU TQFP-32 | Microchip

ATMEGA808-AFR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA3209-AFR ATMEGA3209-AFR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU | Microchip

ATMEGA3209-AFR - 8-bit AVR 20MHz 32KB Flash MCU | Microchip

ATMEGA3209-AFR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA808-AFR ATMEGA3209-AFR
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR (8-bit) with hardware multiplier AVR
Core Size 8-bit 8-bit
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Flash Memory Size 8 KB (8K x 8) —
SRAM Size 1 KB —
EEPROM Size 256 bytes —
Hộp 32-TQFP (7x7 mm) 48-TQFP (7x7 mm), 0.5 mm pitch
Số lượng chân 32 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Series megaAVR 0 (Functional Safety / FuSa) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Qualification AEC-Q100 (automotive grade, AFR suffix) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: number of GPIO] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: USART/SPI/TWI counts] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Core Series — megaAVR 0
Maximum CPU Clock — 20 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16)
SRAM — 4 KB
EEPROM — 256 bytes
Supply Voltage (VDD) — 1.8 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (industrial)
I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
Connectivity — I2C, SPI, UART/USART
Peripherals — Brown-out Detect, Watchdog, CIPs, Event System
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
Programming Interface — UPDI (single-wire)
Functional Safety — FuSa / IEC 60730 Class B documented
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá