ATMEGA8515-16AI vs ATMEGA162V-8AU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515-16AI bằng Microchip Technology và ATMEGA162V-8AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA162V-8AU ATMEGA162V-8AU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AU - 8-bit AVR MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA162V-8AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8515-16AI ATMEGA162V-8AU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture AVR 8-bit RISC AVR 8-bit RISC
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Throughput 16 MIPS (1 MIPS/MHz) 8 MIPS at 8 MHz
Program Memory (Flash) 8 KB (4K x 16) 16 KB (8K x 16)
SRAM (Internal) 544 bytes —
External SRAM Support Up to 64 KB —
EEPROM 512 bytes 512 B
General Purpose Registers 32 x 8-bit —
Instruction Set 130 powerful instructions, mostly single-cycle —
ADC 8-channel, 10-bit SAR —
Timer/Counters 2 x 8-bit, 1 x 16-bit —
Connectivity SPI, UART, TWI (I2C-compatible) —
Supply Voltage (Vcc) 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 44-TQFP (10x10 mm) 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Pins 35 —
Programmable Watchdog Timer Yes, with separate on-chip oscillator —
Power-down Mode Current <1 uA (typical) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from datasheet] Compliant
CPU Clock Speed (max) — 8 MHz
SRAM — 1 KB
Operating Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V (V variant)
Programmable I/O Lines — 35
UART Interfaces — 2
SPI — Yes
TWI (I2C-compatible) — Yes
JTAG / debugWIRE — Yes (IEEE 1149.1)
Sleep Modes — 5 (Idle, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá