ATMEGA8515-16AI vs ATMEGA324PV-10AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515-16AI bằng Microchip Technology và ATMEGA324PV-10AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8515-16AI - 8-bit AVR MCU, 16MHz, 8KB Flash, 44-TQFP | Microchip
ATMEGA8515-16AI NrndMicrochip Technology
ATMEGA324PV-10AU - 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, 10MHz, 44-TQFP | Microchip
ATMEGA324PV-10AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8515-16AI | ATMEGA324PV-10AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC | AVR 8-bit RISC |
| Tần số xung maksimum | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS (1 MIPS/MHz) | — |
| Program Memory (Flash) | 8 KB (4K x 16) | 32 KB (16K x 16) |
| SRAM (Internal) | 544 bytes | — |
| External SRAM Support | Up to 64 KB | — |
| EEPROM | 512 bytes | 1 KB |
| General Purpose Registers | 32 x 8-bit | — |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, mostly single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| ADC | 8-channel, 10-bit SAR | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | 2 x 8-bit, 1 x 16-bit | 3 (with PWM and compare modes) |
| Connectivity | SPI, UART, TWI (I2C-compatible) | — |
| Supply Voltage (Vcc) | 4.5 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 44-TQFP (10x10 mm) | 44-pin TQFP (10x10 mm), 0.80 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| I/O Pins | 35 | — |
| Programmable Watchdog Timer | Yes, with separate on-chip oscillator | — |
| Power-down Mode Current | <1 uA (typical) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status from datasheet] | Compliant |
| SRAM | — | 2 KB |
| Maximum CPU Frequency | — | 10 MHz |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V |
| General-Purpose I/O | — | 32 |
| General-Purpose Registers | — | 32 |
| Performance | — | Up to 10 MIPS at 10 MHz |
| USART | — | 2 |
| SPI | — | 1 (master/slave) |
| TWI (I2C) | — | 1 byte-oriented |
| Watchdog Timer | — | Yes, programmable with separate oscillator |
| Analog Comparator | — | Yes, on-chip |
| RTC | — | Yes, real-time counter |
| Debug Interface | — | JTAG / OCD (debugWIRE) |
| Process Family | — | picoPower |