ATMEGA8515-16PU vs ATMEGA32A-PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515-16PU bằng Microchip Technology và ATMEGA32A-PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8515-16PU ATMEGA8515-16PU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515-16PU - 8-Bit AVR MCU, 16MHz, 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515-16PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA32A-PU ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU - 16MHz 8-bit AVR MCU, 32KB Flash, PDIP-40

ATMEGA32A-PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8515-16PU ATMEGA32A-PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Speed 16 MHz —
Flash Program Memory 8 KB (4K x 16) —
EEPROM 512 B 1 KB
Internal SRAM 512 B —
External Memory up to 64 KB —
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 5.5 V —
MIPS Throughput 16 MIPS at 16 MHz —
Instructions 130 instructions —
General Purpose Registers 32 x 8-bit —
I/O Pins 35 32 programmable
Interfaces UART, SPI, JTAG (IEEE 1149.1) —
Timers [DATA_NEEDED: timer count and sizes] —
Hộp 40-PDIP (0.600 inch, 15.24 mm) 40-pin PDIP (PU)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade, P suffix) -40 C to +85 C (industrial)
Trạng thái vòng đời Active —
Architecture — AVR 8-bit RISC (modified Harvard)
Program Memory (Flash) — 32 KB (16K x 16)
SRAM — 2 KB
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Instruction Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Supply Voltage (Vcc) — 4.5 V to 5.5 V
ADC — 8-channel, 10-bit
Timers/Counters — Two 8-bit, one 16-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, TWI (I2C)
Debug Interface — JTAG (IEEE 1149.1)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá