ATMEGA8515L-8AC vs ATMEGA8515L-8AUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515L-8AC bằng Microchip Technology và ATMEGA8515L-8AUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8515L-8AC - 8KB Flash 8MHz AVR MCU | Microchip
ATMEGA8515L-8AC ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8515L-8AUR - 8KB AVR MCU 8MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA8515L-8AUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8515L-8AC | ATMEGA8515L-8AUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | 8-bit AVR RISC |
| Flash Program Memory | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable | — |
| EEPROM Data Memory | 512 B | — |
| Internal SRAM | 544 B | 512 B |
| External SRAM Support | Up to 64 KB | Up to 64 KB |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz (16 MIPS at 16 MHz for faster grades) | Approx. 8 MIPS at 8 MHz |
| Instruction Set | 130 powerful instructions, mostly single-cycle | — |
| General Purpose Working Registers | 8 x 8-bit (32-register file per AVR architecture) | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Hộp | 44-TQFP (10 x 10 mm) | 44-lead TQFP, 10x10 mm, 0.8 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Peripheral Set | USART, SPI, 8-bit timer with PWM, 16-bit timer, external memory interface | — |
| Programming Interface | In-System Programming (ISP) / ICSP via MPLAB SNAP | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (GREEN per FindIC listing) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Flash Memory | — | 8 KB (4K x 16) In-System Programmable |
| EEPROM | — | 512 B |
| Supply Voltage Range | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| General Purpose I/O | — | 35 programmable I/O lines |
| Instructions | — | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Working Registers | — | 32 general purpose registers |
| Timers | — | Two Timer/Counters with compare modes |
| Serial Interfaces | — | Serial Programmable USART |
| Watchdog Timer | — | Programmable with on-chip oscillator |
| Sleep Modes | — | Idle, Power-down, Standby |
| Packaging | — | Tape & Reel (T&R) |