ATMEGA8515L-8PC vs ATMEGA8515-16PC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515L-8PC bằng Microchip Technology và ATMEGA8515-16PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8515L-8PC ATMEGA8515L-8PC - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 40-PDIP | Microchip

ATMEGA8515L-8PC - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 40-PDIP | Microchip

ATMEGA8515L-8PC ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA8515-16PC ATMEGA8515-16PC - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515-16PC - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515-16PC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8515L-8PC ATMEGA8515-16PC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR AVR 8-bit RISC
Core Size 8-Bit 8-bit
Speed 8 MHz 16 MHz
Flash Memory 8 KB (4K x 16) 8 KB (4K x 16)
EEPROM 512 B 512 B
SRAM 544 B internal + up to 64 KB external 512 B internal + up to 64 KB external
Connectivity EBI/EMI, SPI, UART/USART —
Peripherals External Memory Interface, SPI, UART/USART, Timer/PWM —
Number of I/O [DATA_NEEDED: Number of I/O pins] —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: Operating voltage range] 4.5 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0C ~ 70C (TA) 0C to +70C
Hộp 40-PDIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Packaging Tube —
Instruction Set 130 powerful instructions, most single-cycle —
Throughput Up to 8 MIPS at 8 MHz 16 MIPS at 16 MHz
Programmability 8 KB In-System Programmable (self-programming) Flash —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Instructions — 130 instructions, most single-cycle
UART — 1
SPI — 1
TWI (I2C) — 1
Timers — 1 x 8-bit, 1 x 16-bit
External Interrupts — 2 (INT0, INT1)
Programming — SPI In-System Programmable
Số chân — 40

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá