ATMEGA8515L-8PI vs ATMEGA8515L-8PC So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515L-8PI bằng Microchip Technology và ATMEGA8515L-8PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8515L-8PI - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 40-DIP | Microchip
ATMEGA8515L-8PI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8515L-8PC - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 40-PDIP | Microchip
ATMEGA8515L-8PC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8515L-8PI | ATMEGA8515L-8PC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR enhanced RISC | — |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | 130 powerful instructions, most single-cycle |
| Flash Program Memory | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable | — |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| Internal SRAM | 512 B | — |
| External Memory Support | Up to 64 KB SRAM | — |
| General Purpose I/O | 35 programmable I/O lines | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Throughput | Up to 8 MIPS at 8 MHz | Up to 8 MIPS at 8 MHz |
| Operating Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Timers | One 16-bit (T1) and 8-bit Timer/Counters | — |
| Serial Interfaces | 1x USART, 1x SPI | — |
| External Interrupts | 3 (INT0-INT2) | — |
| Internal ADC | No | — |
| Debug/Programming | ISP via SPI; debug via MPLAB SNAP | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | 0C ~ 70C (TA) |
| Hộp | 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm) | 40-PDIP (0.600", 15.24mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Supply Current (Active) | [DATA_NEEDED: active supply current] | — |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 8 MHz |
| Flash Memory | — | 8 KB (4K x 16) |
| SRAM | — | 544 B internal + up to 64 KB external |
| Connectivity | — | EBI/EMI, SPI, UART/USART |
| Peripherals | — | External Memory Interface, SPI, UART/USART, Timer/PWM |
| Number of I/O | — | [DATA_NEEDED: Number of I/O pins] |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: Operating voltage range] |
| Packaging | — | Tube |
| Programmability | — | 8 KB In-System Programmable (self-programming) Flash |