ATMEGA8515L-8PU vs ATMEGA162-16PU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8515L-8PU bằng Microchip Technology và ATMEGA162-16PU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8515L-8PU ATMEGA8515L-8PU - 8-Bit AVR MCU 8MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515L-8PU - 8-Bit AVR MCU 8MHz 8KB Flash | Microchip

ATMEGA8515L-8PU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA162-16PU ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip

ATMEGA162-16PU - 8-Bit AVR MCU 16MHz 16KB Flash DIP-40 | Microchip

ATMEGA162-16PU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8515L-8PU ATMEGA162-16PU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 8-bit AVR RISC AVR RISC
Program Memory (Flash) 8 KB (4K x 16) —
SRAM 512 B —
EEPROM 512 B —
External Memory Support up to 64 KB external SRAM via EBI —
Maximum Clock Speed 8 MHz —
Max Throughput 8 MIPS at 8 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Lines 35 programmable —
Timers two 8-bit, one 16-bit —
Communication Interfaces SPI, UART/USART —
External Bus Interface EBI/EMI —
Analog Comparator Yes, on-chip —
Instructions 130 instructions, most single-cycle —
Sleep Modes Idle, Power-down, Standby —
Hộp 40-PDIP, through-hole 40-PDIP
Programming In-System Programmable (ISP) via SPI —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C 0C to +70C
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 16 MHz
Program Memory Size — 16 KB (8K x 16) Flash
SRAM Size — 1 KB
EEPROM Size — 512 B
Throughput — 16 MIPS at 16 MHz
Number of Instructions — 133
I/O Pins — 35
USART — 2
Debug Interface — JTAG (on-chip debugging)
Kiểu lắp đặt — Through Hole
Life Cycle Stage — Active
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá