ATMEGA8535-16AU vs ATMEGA164A-AU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA164A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8535-16AU - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 16MHz 44-TQFP | Microchip
ATMEGA8535-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA164A-AU - 8-bit AVR MCU, 16KB Flash, 20MHz, 44-TQFP
ATMEGA164A-AU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8535-16AU | ATMEGA164A-AU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC (Harvard) | AVR 8-bit RISC |
| Program Memory | 8 KB (4K x 16) Flash In-System Programmable | — |
| SRAM | 512 B | 1 KB |
| EEPROM | 512 B | 512 B |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V (4.5V-5.5V at 20MHz) |
| I/O Pins | 32 programmable | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit successive-approximation | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes | — |
| Communication | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.80 mm pitch) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Instruction Set | 130 instructions, mostly single-cycle | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Program Memory (Flash) | — | 16 KB (8K x 16) |
| Maximum CPU Speed | — | 20 MHz (20 MIPS) |
| General Purpose I/O | — | 32 |
| Timers/Counters | — | Two 8-bit, One 16-bit |
| PWM Channels | — | 6 |
| Communication Interfaces | — | 2x USART, SPI, I2C (TWI) |