ATMEGA8535-16AU vs ATMEGA32-16AQ So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535-16AU bằng Microchip Technology và ATMEGA32-16AQ bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8535-16AU - 8-bit AVR MCU 8KB Flash 16MHz 44-TQFP | Microchip
ATMEGA8535-16AU ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA32-16AQ - 8-bit AVR MCU 16MHz 32KB Flash TQFP-44 | Microchip
ATMEGA32-16AQ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8535-16AU | ATMEGA32-16AQ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | AVR 8-bit RISC (Harvard) | — |
| Program Memory | 8 KB (4K x 16) Flash In-System Programmable | — |
| SRAM | 512 B | 2KB |
| EEPROM | 512 B | 1KB (1K x 8) |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Throughput | 16 MIPS at 16 MHz | Up to 16 MIPS at 16 MHz |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| I/O Pins | 32 programmable | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit successive-approximation | 8-channel, 10-bit |
| Timer/Counters | 3 (two 8-bit, one 16-bit) with compare modes | — |
| Communication | USART, SPI, TWI (I2C) | — |
| Hộp | 44-pin TQFP (10x10 mm, 0.80 mm pitch) | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | Extended temperature range (A grade) |
| Instruction Set | 130 instructions, mostly single-cycle | 131 instructions, most single-cycle |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Green (RoHS compliant) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Core Processor | — | AVR |
| Core Size | — | 8-Bit |
| Speed | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 32KB (16K x 16) |
| Connectivity | — | I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | — | Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT |
| Debug Interface | — | JTAG for on-chip-debug and boundary-scan |