ATMEGA8535-16JC vs ATMEGA8535L-8JU So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535-16JC bằng Microchip Technology và ATMEGA8535L-8JU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8535-16JC - 8-bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash | Microchip
ATMEGA8535-16JC ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8535L-8JU - AVR 8-bit MCU 8KB Flash 8MHz 44-PLCC | Microchip
ATMEGA8535L-8JU ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8535-16JC | ATMEGA8535L-8JU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | AVR 8-bit RISC | — |
| Clock Frequency | 16 MHz | — |
| Throughput | Up to 16 MIPS at 16 MHz | 16 MIPS at 16 MHz (device family max) |
| Flash Program Memory | 8 KB (4K x 16), In-System Programmable | 8 KB (4K x 16) |
| SRAM | 544 bytes | 512 B |
| EEPROM | 512 bytes | 512 B |
| ADC | 8-channel 10-bit | 8-channel, 10-bit |
| Instructions | 130 instructions, most single-cycle | 130 powerful instructions, mostly single-cycle |
| General Purpose Registers | 32 | — |
| Timers/Counters | 3 flexible Timer/Counters with compare modes | — |
| Communication Interfaces | USART, Two-Wire Serial Interface (TWI) | — |
| GPIO | 32 general purpose I/O lines | — |
| Hộp | 44-PLCC (16.6 x 16.6 mm), J-lead | 44-PLCC (J-lead), 16.6 x 16.6 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (GREEN designation) |
| Core Architecture | — | AVR enhanced RISC, 8-bit |
| Maximum Clock Speed | — | 8 MHz (L speed grade) |
| Điện áp cung cấp | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Programmable I/O Lines | — | 32 |
| Timers | — | Two 8-bit, one 16-bit with PWM |
| Serial Interfaces | — | USART, SPI |
| Sleep Modes | — | 6 (Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby, Extended Standby) |
| Temperature Range | — | Industrial |
| Environmental | — | GREEN (lead-free per Mouser listing) |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |