ATMEGA8535-16PC vs ATMEGA162-16PC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535-16PC bằng Microchip Technology và ATMEGA162-16PC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8535-16PC ATMEGA8535-16PC - 8-bit AVR MCU 8KB 16MHz 40-DIP | Microchip

ATMEGA8535-16PC - 8-bit AVR MCU 8KB 16MHz 40-DIP | Microchip

ATMEGA8535-16PC ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA162-16PC ATMEGA162-16PC - 16MHz AVR 16KB Flash 40-DIP MCU | Microchip

ATMEGA162-16PC - 16MHz AVR 16KB Flash 40-DIP MCU | Microchip

ATMEGA162-16PC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8535-16PC ATMEGA162-16PC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor AVR 8-bit RISC —
Core Size 8-bit —
Speed 16 MHz —
Program Memory Size 8 KB (4K x 16) —
Program Memory Type In-System Programmable Flash —
EEPROM Size 512 B —
RAM Size 512 B —
Number of I/O 32 —
ADC Channels 8-channel 10-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, TWI (I2C) 2x UART/USART, SPI, TWI (I2C-compatible)
Timers/Counters 3 (two 8-bit, one 16-bit) —
Operating Voltage 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) —
Hộp 40-pin PDIP (0.600 inch, through-hole) 40-PDIP (0.600 in, 15.24 mm)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Instructions 130 (most single-cycle) —
MIPS 16 MIPS at 16 MHz —
Sleep Modes Idle, ADC Noise Reduction, Power-save, Power-down, Standby —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status of PC (non-Pb suffix) variant] —
Watchdog Timer Yes, with internal oscillator —
Core Architecture — 8-bit AVR RISC
Clock Speed — 16 MHz
Max Throughput — 16 MIPS (1 MIPS per MHz)
Flash Program Memory — 16 KB (8K x 16)
SRAM — 1 KB
EEPROM — 512 bytes
Điện áp cung cấp — 4.5 V to 5.5 V (5V class at 16 MHz)
I/O Pins — 35 programmable I/O lines
Timers — Two 8-bit, one 16-bit
External Bus Interface — EBI/EMI supported
Debug Interface — JTAG (on-chip debug and boundary scan)
In-System Programming — Yes (ISP Flash)
Life Cycle Stage — ACTIVE
Bề rộng đường dữ liệu — 8 Bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá