ATMEGA8535L-8JI vs ATMEGA8515-16JI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535L-8JI bằng Microchip Technology và ATMEGA8515-16JI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8535L-8JI - 8KB Flash AVR MCU 44-PLCC | Microchip
ATMEGA8535L-8JI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA8515-16JI - 8-Bit AVR MCU 16MHz 8KB Flash 44-PLCC | Microchip
ATMEGA8515-16JI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8535L-8JI | ATMEGA8515-16JI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | AVR 8-bit RISC |
| Flash Program Memory | 8 KB In-System Programmable | 8 KB (4K x 16) |
| SRAM | 512 B | 512 bytes internal + up to 64 KB external |
| EEPROM | 512 B | 512 bytes |
| Max Clock Frequency | 8 MHz | — |
| Throughput (family max) | 16 MIPS at 16 MHz | — |
| Instruction Count | 130 instructions | — |
| General Purpose Registers | 32 x 8-bit | — |
| ADC | 8-channel, 10-bit | — |
| Operating Voltage Range (L grade) | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 44-PLCC (16.6 x 16.6 mm) | 44-PLCC (16.6 x 16.6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| In-System Programming | Yes (ISP Flash) | Yes, ISP with Read-While-Write |
| Fully Static Operation | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: active supply current] | — |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| I/O Lines | — | 35 |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| MIPS Throughput | — | 16 MIPS at 16 MHz |
| Timers | — | Two Timer/Counters with compare modes |
| Communication Interfaces | — | USART, SPI, TWI |
| Watchdog Timer | — | Programmable, with on-chip oscillator |
| Instructions | — | 130, most single-cycle |
| External Memory Interface | — | Up to 64 KB SRAM |