ATMEGA8535L-8MI vs ATMEGA161L-4AI So sánh
So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535L-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA161L-4AI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATMEGA8535L-8MI - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, 44-QFN | Microchip
ATMEGA8535L-8MI ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATMEGA161L-4AI - 16KB AVR MCU 4MHz TQFP-44 | Microchip
ATMEGA161L-4AI ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATMEGA8535L-8MI | ATMEGA161L-4AI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | 8-bit AVR RISC | — |
| Flash Program Memory | 8 KB In-System Programmable | — |
| SRAM | 512 bytes | — |
| EEPROM | 512 bytes | — |
| Maximum CPU Frequency | 8 MHz (L-version) | — |
| Peak Throughput | up to 16 MIPS at 16 MHz (family) | — |
| Supply Voltage Range | 2.7 V to 5.5 V (3 V per Mouser listing) | — |
| ADC | 8-channel 10-bit | — |
| General Purpose I/O | 32 lines | — |
| Timers | 3 Timer/Counters with compare modes | — |
| Serial Interfaces | USART, TWI (I2C), SPI | — |
| Interrupts | Internal and external interrupts | — |
| Instruction Set | 130 instructions, most single-cycle | — |
| Working Registers | 32 general purpose | — |
| Hộp | 44-pin VFQFN/MLF with exposed pad | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial, I-suffix) | -40C to +85C |
| Pin Compatibility | Pin compatible with AT90S8535 | — |
| Core Processor | — | AVR 8-bit RISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Speed | — | 4MHz |
| Program Memory Size | — | 16KB (8K x 16) |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| RAM Size | — | 1K x 8 |
| Number of I/O | — | 35 |
| Connectivity | — | SPI, UART/USART |
| Oscillator Type | — | External |
| Voltage Supply Range | — | 2.7V to 5.5V (L grade) |
| Hộp / Vỏ | — | 44-TQFP (10x10 mm) |
| Packaging | — | Tray |
| Series | — | AVR ATmega161 |
| Architecture | — | Harvard RISC, 130 instructions |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |