ATMEGA8535L-8MI vs ATMEGA163-8AC So sánh

So sánh chi tiết song song của ATMEGA8535L-8MI bằng Microchip Technology và ATMEGA163-8AC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATMEGA8535L-8MI ATMEGA8535L-8MI - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, 44-QFN | Microchip

ATMEGA8535L-8MI - 8-bit AVR MCU, 8KB Flash, 44-QFN | Microchip

ATMEGA8535L-8MI ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA163-8AC ATMEGA163-8AC - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA163-8AC - AVR 8-Bit MCU 16KB Flash 8MHz TQFP-44 | Microchip

ATMEGA163-8AC ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATMEGA8535L-8MI ATMEGA163-8AC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture 8-bit AVR RISC 8-bit AVR RISC
Flash Program Memory 8 KB In-System Programmable —
SRAM 512 bytes —
EEPROM 512 bytes —
Maximum CPU Frequency 8 MHz (L-version) —
Peak Throughput up to 16 MIPS at 16 MHz (family) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V (3 V per Mouser listing) —
ADC 8-channel 10-bit [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution]
General Purpose I/O 32 lines —
Timers 3 Timer/Counters with compare modes —
Serial Interfaces USART, TWI (I2C), SPI —
Interrupts Internal and external interrupts —
Instruction Set 130 instructions, most single-cycle —
Working Registers 32 general purpose —
Hộp 44-pin VFQFN/MLF with exposed pad 44-TQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I-suffix) 0C to +70C (commercial, AC suffix)
Pin Compatibility Pin compatible with AT90S8535 —
Core Size — 8-bit
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Program Memory Size — 16 KB (8K x 16) FLASH
Program Memory Type — In-System Programmable FLASH
SRAM Size — 1 KB
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Số lượng chân — 44
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Series — AVR ATmega
Loại giao diện — UART, SPI
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Mfr — Atmel (now Microchip Technology)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá